Tình trạng FDA 510(k) và CE của vật liệu labo sử dụng

510(k) là hồ sơ nhà sản xuất nộp FDA Mỹ trước khi lưu hành thiết bị y tế; dấu CE là dấu nhà sản xuất gắn sau khi tổ chức đánh giá (notified body) thẩm định theo quy định của EU. Mỗi số dưới đây có link tới hồ sơ hoặc tài liệu gốc để bác sĩ tự kiểm tra.

Trang đầu thư 510(k) K171585 của FDA gửi Dentalmax cho LUXEN Zr, LUXEN Smile
FDA K171585 – Dentalmax, Luxen
Dấu CE 0123 in trên hướng dẫn sử dụng IPS e.max ZirCAD của Ivoclar
CE 0123 – Ivoclar, IPS e.max ZirCAD Prime
15Dòng vật liệu có hồ sơ
22Hồ sơ FDA
8Dòng mang dấu CE
13/10/2026Kiểm tra gần nhất

Lưu ý: đây là hồ sơ của nhà sản xuất cho vật liệu. Khai Nguyên chưa đăng ký cơ sở với FDA; phục hình labo làm theo đơn của nha sĩ là thiết bị làm theo đơn (custom-made), không mang dấu CE. Labo có chứng nhận ISO 13485:2016 riêng.

Cercon ht

FDA × 1
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Cercon ht
CERCON HT
K112152 Dentsply International, Inc., 09/11/2011

Trang vật liệu: Cercon ht

DD Bio

FDA × 4CE 0482
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
DD Bio Z, DD Bio ZX²
DD Bio Z, DD Bio ZX(square), DD BioZX(square) color
K142987 Dental Direkt of Amerika UG (Haftungsbeschraenkt), 11/02/2015
DD cubeX²
DD cubeX2
K150196 Dental Direkt GmbH, 26/03/2015
DD cube ONE
DD cubeX2 HS
K170885 Dental Direkt GmbH, 01/08/2017
DD cube ONE ML
DD cube ONE ML
K183569 Dental Direkt GmbH, 14/02/2019
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
DD cube ONE, DD cube ONE ML
Dental Direkt GmbH
CE 0482
Nhóm IIa
DD cube ONE IFU (Rev.11, 2021)

Trang vật liệu: DD Bio

DMAX

FDA × 1
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Multi M
Multi M Series
K250826 Dmax Co., Ltd., 12/06/2025

Trang vật liệu: DMAX

Ceramill Zolid / Zi

FDA × 4
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Zolid HT+ White, Zolid HT+ Preshades, Zolid Gen-X, Zolid Bion, Zolid DRS
Ceramill Zolid HT+ white
K171876 Amann Girrbach AG, 20/09/2017
Zolid FX Multilayer
Ceramill Zolid FX
K152383 Emergo Europe Consulting, 21/09/2015
Zolid Lunaris
Zolid Lunaris
K260918 Amann Girrbach AG, 29/06/2026
Ceramill Zi
CERAMILL ZI
K063511 Amann Girrbach America, Inc., 02/02/2007

Trang vật liệu: Ceramill Zolid / Zi

IPS e.max CAD

FDA × 1
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
IPS e.max CAD
IPS E.MAX CAD/IPS E.MAX ZIRCAD
K051705 Ivoclar Vivadent, Inc., 14/10/2005

Trang vật liệu: IPS e.max CAD

IPS e.max Press

FDA × 1
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
IPS e.max Press Multi
IPS E.MAX PRESS MULTI
K120134 Ivoclar Vivadent, AG, 25/06/2012

Trang vật liệu: IPS e.max Press

GC Initial LiSi Press

FDA × 1CE 2797
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
GC Initial LiSi Press
Initial LiSi Press
K153136 GC America, Inc., 30/06/2016
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
GC Initial LiSi Press
GC Corporation
CE 2797
Quy định (EU) 2017/745 (MDR)
GC Initial LiSi Press IFU (10/2025)

Trang vật liệu: GC Initial LiSi Press

Shofu Vintage LD

FDA × 1
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Vintage LD Press
VINTAGE PRESS, VINTAGE LF, VINTAGE LF STAIN
K032416 Shofu Dental Corp., 05/02/2004

Trang vật liệu: Shofu Vintage LD

Amber Mill

FDA × 2CE 2195
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Amber Mill
Amber Mill Series and Amber Press Series
K160102 Hass Corp., 14/07/2016
Amber Mill Q, Amber Mill Direct
Amber Mill Q Series & Amber Mill Direct Series
K202952 Hass Corp., 26/08/2021
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
Amber Mill, Amber Mill Q, Amber Mill Direct
HASS Corp.
CE 2195 HASS Amber Mill IFU (HS-IFU-707 Rev.05, 2026)

Trang vật liệu: Amber Mill

Luxen

FDA × 2CE 2292
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Luxen 1200+600 Multi, Luxen 1100 Multi
LUXEN Zr, LUXEN Smile
K171585 Dentalmax Co., Ltd., 31/10/2018
Luxen 5G Smile
LUXEN 5G
K241151 Dentalmax Co., Ltd., 30/09/2024
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
Luxen 1200+600 Multi, Luxen 1100 Multi, Luxen 5G Smile
Dentalmax Co., Ltd.
CE 2292 Luxen IFU DM-DMF-100 v5.6 (2025)

Trang vật liệu: Luxen

Sagemax NexxZr

FDA × 1CE 0123
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
NexxZr T, NexxZr+
NEXXZR(TM)T AND NEXXZR(TM)S
K130991 Sagemax Bioceramics, Inc., 10/02/2014
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
NexxZr T, NexxZr+, NexxZr T Multi, NexxZr+ Multi
Sagemax Bioceramics, Inc.
CE 0123
Quy định (EU) 2017/745 (MDR)
Sagemax Zirconia Portfolio flyer (EN/MDR/2024-03/Rev.2)

Trang vật liệu: Sagemax NexxZr

Everest

FDA × 1
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Everest Multilayer PT, Everest Multilayer AT, Razor 1300
Razor, Everest, U&C Liquid
K191902 U&C International Co., Ltd., 11/10/2019

Trang vật liệu: Everest

Kerox Zircostar

FDA × 1CE 2409
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Zircostar HT
ZIRCONIA BLANKS (ZIRCOSTAR)
K120852 Kerox, Ltd., 06/06/2012
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
Zircostar HT
KEROX Ltd. (KEROX Ipari és Kereskedelmi Kft.), Kerox utca 1, 2038 Sóskút, Hungary
CE 2409
Chỉ thị 93/42/EEC (MDD)
Kerox manufacturer declaration re Reg. (EU) 2023/607 with schedule of devices (2023-09-26) + NB letter K-2023/113

Trang vật liệu: Kerox Zircostar

Copran Zri

FDA × 1CE 0483
Phiên bản Số 510(k) Đơn vị nộp hồ sơ, ngày quyết định
Copran Zri white, Copran Zri light, Copran Zri medium, Copran Zri intense
Copran Zri
K232952 Whitepeaks Dental Solutions GmbH, 24/06/2024
Phiên bản Dấu CE Tài liệu của hãng
Copran Zri white, Copran Zri light, Copran Zri medium, Copran Zri intense
Whitepeaks Dental Solutions GmbH
CE 0483
Nhóm IIa, Quy định (EU) 2017/745 (MDR)
Whitepeaks EU declaration of conformity 731 Copran Rev. 2 (released 2026-01-12)

Trang vật liệu: Copran Zri

Cách tự kiểm tra

  1. 1. Bấm số 510(k)Link mở đúng hồ sơ trên cơ sở dữ liệu 510(k) của FDA.
  2. 2. Mở tài liệu CE của hãngSố CE in trên hướng dẫn sử dụng hoặc tuyên bố hợp chuẩn của nhà sản xuất.
  3. 3. Tra EUDAMEDTìm tên thiết bị trên cơ sở dữ liệu thiết bị y tế của EU.