IPS e.max CAD là gì và labo gia công thế nào
IPS e.max CAD là phôi sứ thủy tinh lithium disilicate (LS2) cho quy trình CAD/CAM của Ivoclar, nhà sản xuất có trụ sở tại Schaan, Liechtenstein. Phôi thuộc hệ IPS e.max, cùng với thỏi ép e.max Press và zirconia e.max ZirCAD.
Phôi được phay ở trạng thái trung gian màu xanh (độ bền khoảng 130 MPa, phay nhanh, ít mòn dao), sau đó labo nung tinh thể hoá để phục hình đạt độ bền, màu và độ trong cuối cùng. Các cách hoàn thiện theo Ivoclar:
- Đánh bóng ở trạng thái xanh rồi tinh thể hoá, không cần glaze.
- Glaze, hoặc nhuộm màu và glaze, rồi tinh thể hoá cùng một lần nung.
- Sau tinh thể hoá, cắt lưng vùng rìa cắn và đắp sứ IPS e.max Ceram khi ca răng trước cần hiệu ứng rìa cắn riêng.
Chỉ định và giới hạn
Theo Ivoclar, e.max CAD dùng cho:
- Mão răng vùng răng trước và răng sau, kể cả mão xâm lấn tối thiểu dày 1 mm.
- Veneer từ 0,4 mm và veneer mặt nhai (table top) từ 1,0 mm.
- Inlay, onlay và mão bán phần.
- Cầu 3 đơn vị vùng răng trước và răng sau, với răng cối nhỏ thứ hai là trụ cuối. Cầu có trụ răng cối lớn thì labo đề xuất zirconia.
- Phục hình lai trên implant cho răng đơn lẻ: abutment lai và mão-abutment lai (bắt vít), vùng răng trước và răng sau.
Với phục hình trên implant, phôi abutment e.max CAD (cỡ A14, A16; độ trong LT hoặc MO) có sẵn lỗ kết nối dành cho đế titan Viteo Base Ti hoặc Dentsply Sirona TiBase. Labo gắn sứ lên đế titan ngoài miệng và giao một khối hoàn chỉnh.
Độ bền và cách chọn phôi theo độ trong
Ivoclar công bố độ bền uốn hai trục trung bình 530 MPa (kết quả kiểm tra chất lượng liên tục hơn 10 năm của R&D Ivoclar) và độ dai gãy 2,11 MPa·m½. Phôi có bốn mức độ trong và dòng Impulse có hiệu ứng opal:
| Phôi | Đặc điểm | Chỉ định theo brochure | Số màu |
| HT | Độ trong cao | Veneer mỏng, veneer mặt nhai, veneer, inlay, onlay, mão bán phần, mão, cầu 3 đơn vị | 20 (4 BL, 16 A–D) |
| MT | Độ trong trung bình, sáng hơn HT | Veneer mỏng, veneer mặt nhai, veneer, mão bán phần, mão | 7 |
| LT | Độ sáng và độ bão hoà màu cao | Veneer, mão bán phần, mão, cầu, abutment lai và mão-abutment lai | 20 (4 BL, 16 A–D) |
| MO | Độ đục trung bình, che cùi đổi màu | Sườn trên cùi đổi màu nhẹ, mão (tới răng cối nhỏ thứ hai), abutment lai | 5 (MO 0–MO 4) |
| Impulse | Hiệu ứng opal | Veneer mỏng, veneer mặt nhai, veneer | 2 (Opal 1, Opal 2) |
Độ dày tối thiểu và cách gắn
Độ dày thành mão phụ thuộc cách gắn, nên labo cần biết phương pháp gắn trước khi thiết kế:
- Gắn dán dính: mão có thể mỏng tới 1 mm, cả răng trước lẫn răng sau. Mão xâm lấn tối thiểu 1 mm chỉ được gắn dán dính.
- Gắn tự dính hoặc gắn xi măng thông thường: răng trước thành mão tối thiểu 1,2 mm, một phần ba rìa cắn 1,5 mm; răng sau tối thiểu 1,5 mm.
- Veneer, veneer mặt nhai, inlay, onlay, mão bán phần: chỉ gắn dán dính.
Ivoclar gợi ý xử lý mặt trong bằng Monobond Etch & Prime và dán bằng Variolink Esthetic; gắn tự dính với SpeedCEM Plus; gắn thông thường với ZirCAD Cem. Abutment lai được gắn với đế titan bằng Multilink Hybrid Abutment tại labo.
Chọn e.max CAD hay e.max Press
Cùng là lithium disilicate của Ivoclar, nhưng e.max CAD được phay rồi tinh thể hoá, còn IPS e.max Press được ép từ thỏi sứ qua bước làm sáp và đúc khuôn. Ivoclar xếp e.max CAD cho quy trình số nhanh, còn e.max Press cho ca cần đắp sứ phức tạp hoặc cá nhân hoá cao. Tại labo:
- Chọn e.max CAD khi có file scan và ca hình thể rõ ràng (mão đơn, inlay, onlay), hoặc làm abutment lai trên đế titan. Độ bền uốn công bố 530 MPa; thời gian gia công 1,5–5 ngày làm việc.
- Chọn e.max Press cho veneer rất mỏng (hướng dẫn sử dụng e.max Press cho phép từ 0,3 mm), khi kỹ thuật viên cần tạo múi rãnh và điểm tiếp xúc bằng tay trên sáp, hoặc khi muốn dùng thỏi đa sắc e.max Press Multi. Độ bền uốn công bố 470 MPa; thời gian gia công 2,5–4 ngày làm việc.
Xem ca inlay, onlay, overlay sứ e.max và bảng so sánh vật liệu răng sứ.
Đặt phục hình e.max CAD tại Khai Nguyên
Labo nhận file scan trong miệng, thiết kế, phay, tinh thể hoá và hoàn thiện tại chỗ trong 1,5–5 ngày làm việc tùy loại và số đơn vị. Khi gửi ca, xin ghi rõ:
- Loại phục hình, vị trí răng, màu VITA đích, màu cùi và ảnh so màu nếu có (cùi đổi màu thì labo cân nhắc phôi MO hoặc LT).
- Phương pháp gắn dự kiến, vì nó quyết định độ dày thành mão.
- Với abutment lai: hệ implant và loại đế titan.
Phòng khám tự phay có thể dùng dịch vụ thiết kế CAD (trả file trong 12 giờ, ca All-on-X 24 giờ). Labo đạt chứng nhận ISO 13485, làm việc thứ Hai đến thứ Bảy, 08:00–19:00; bảo hành theo chính sách bảo hành chung (6 tháng đến 15 năm tùy vật liệu). Để gửi ca, xem quy trình đặt hàng hoặc liên hệ Khai Nguyên.
Số liệu kỹ thuật lấy từ brochure IPS e.max CAD/ZirCAD (2024), brochure CAD/CAM của Ivoclar (2023) và trang sản phẩm IPS e.max CAD chính thức của Ivoclar. Bài viết dành cho bác sĩ và kỹ thuật viên tham khảo. Khai Nguyên chỉ chế tác theo chỉ định chuyên môn, không bán trực tiếp cho bệnh nhân.