
Chỉ định
- Mão toàn phần
- Cầu
- Sườn giải phẫu (anatomic coping)
- Sườn đơn giản (simple coping)
Thành phần
Y₂O₃ 7,00 wt%
Al₂O₃ 0,05 wt%
Độ bền
1200 MPa (độ bền uốn)
Độ trong 46%
Độ dai gãy (SEVNB) 5,0 MPa·m½
Mật độ sau thiêu kết 6,07 g/cm³
Catalogue DMAX tr.09
Màu
Trắng
Chính sách bảo hành
Theo chính sách bảo hành chung của Khai Nguyên (6 tháng – 15 năm tuỳ vật liệu)
Thông tin thêm
Có độ cứng và độ trong phù hợp cho tất cả các loại phục hình từ Coping, mão toàn phần (full crown) cho đến Cầu dài. Thiêu kết 1.530 °C, giữ 120 phút (0–900 °C tăng 5 °C/phút, 900–1.530 °C tăng 2,5 °C/phút, làm nguội 7 °C/phút), theo catalogue DMAX tr.15.
Brochure / Additional Resources








