Celtra Duo (Zirconia Reinforced)
Celtra Duo (Zirconia Reinforced)

Celtra Duo (Zirconia Reinforced)

Celtra Duo là gốm thủy tinh lithium silicate gia cường zirconia (ZLS) của Dentsply Sirona, dùng cho phay CAD/CAM. Phục hình chỉ phay và đánh bóng đạt độ bền uốn 210 MPa; sau khi nung, độ bền tăng lên 370 MPa (đo uốn 3 điểm, số liệu của hãng).

Phù hợp cho mão, mão bán phần, inlay, onlay và veneer cần cân bằng giữa độ bền và thẩm mỹ.

Tinh thể của Celtra Duo (ZLS) nhỏ hơn bốn đến tám lần so với các khối lithium disilicate. Cấu trúc vi tinh thể rất mịn này vừa cho độ bền uốn cao vừa giữ hàm lượng thủy tinh cao, nên cân bằng được độ bền và thẩm mỹ.

10%

ZIRCONIA GIA CƯỜNG

370 MPa

ĐỘ BỀN UỐN

1,5–5 ngày

THỜI GIAN GIA CÔNG

Tự phục hồi khi nung, tăng độ bền

  • Hàm lượng thủy tinh cao của Celtra Duo (ZLS) quyết định tính chất quang học và cơ học của vật liệu, và còn giúp phục hình tự phục hồi khi nung.
  • Khi nung tới nhiệt độ chuyển pha của thủy tinh, gốm thủy tinh trở thành một chất “lỏng” có độ nhớt cao nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng phục hình. Phần thủy tinh nhớt này lấp các khuyết điểm do quá trình mài để lại. Theo Dentsply Sirona, lần nung này (820 °C) nâng độ bền uốn từ 210 MPa lên 370 MPa.
Celtra Duo (Zirconia Reinforced)

Celtra Duo (ZLS) là vật liệu gì

Celtra Duo là phôi CAD/CAM lithium silicate gia cường zirconia (ZLS) của Dentsply Sirona. Theo brochure dành cho labo của hãng, phôi được phay ở trạng thái đã kết tinh và đã có màu răng, nên labo hoàn thiện nhanh mà không cần nung kết tinh.

  • 10% zirconia hoà tan trong pha thủy tinh: theo Dentsply Sirona, zirconia ở dạng hoà tan nguyên tử, đóng vai trò tạo mầm cho pha tinh thể và góp phần vào độ bền.
  • Tinh thể siêu mịn: tinh thể lithium silicate của Celtra cỡ 500–700 nm, trong khi lithium disilicate thông thường là 2.000–4.000 nm, tức nhỏ hơn bốn đến tám lần.
  • Hàm lượng thủy tinh cao: theo hãng, giúp vật liệu có ánh opal, huỳnh quang, hiệu ứng tắc kè (chameleon) và giảm nguy cơ ngả xám.

Chỉ định, độ trong và bảng màu

Brochure Celtra Duo liệt kê năm chỉ định: mão toàn phần, mão bán phần, inlay, onlay và veneer. Cầu răng không có trong danh sách chỉ định của hãng, nên Celtra Duo không dùng để làm cầu.

Phôi có hai độ trong, cùng kích thước C14:

  • LT (12 màu): BL2, BL3, A1, A2, A3, A3.5, B1, B2, C1, C2, D2, D3.
  • HT (8 màu): A1, A2, A3, B1, C1, C2, D2, D3.

Các màu như BL1, A4, B3, B4, C3, C4 hay D4 không có phôi Celtra Duo tương ứng. Màu có thể chỉnh thêm bằng bộ màu nhuộm Universal của Dentsply Sirona; với màu ngoài bảng, labo sẽ trao đổi với bác sĩ trước khi làm.

Hai cách hoàn thiện và độ bền tương ứng

Cùng một phôi có hai cách hoàn thiện, và độ bền phụ thuộc vào cách được chọn, nên mỗi con số cần đi kèm điều kiện đo:

Cách hoàn thiệnUốn 3 điểmUốn hai trục
Phay và chỉ đánh bóng210 MPa413 MPa
Phay rồi nung ở 820 °C370 MPa560 MPa

Số liệu uốn 3 điểm là đo nội bộ của Dentsply Sirona; số liệu uốn hai trục do Đại học Justus-Liebig Gießen đo. Uốn hai trục luôn cho số cao hơn, không so sánh chéo hai cột.

  • Phay và đánh bóng: nhanh nhất. Hướng dẫn của hãng lưu ý Celtra Duo bóng lên rất nhanh, nên dễ đánh bóng chưa đủ; độ bền 210 MPa đến từ việc làm nhẵn và đánh bóng đúng quy trình, không phải từ độ bóng bề mặt.
  • Phay rồi nung: nhuộm màu và glaze rồi nung, hoặc đánh bóng rồi nung không cần glaze. Hãng khuyên nung khi ca cần độ bền tối đa.

Brochure cũng dẫn một nghiên cứu in vitro của Đại học Heidelberg (Rues, Müller, Schmitter, 2012) trên mão răng trước: sau 6.000 chu kỳ nhiệt 5–55 °C và 1,2 triệu chu kỳ nhai 70 N, tải gãy trung vị của Celtra là 725 N trước và 766 N sau lão hoá.

Đây là số liệu phòng thí nghiệm, không phải tỷ lệ tồn tại lâm sàng.

Sửa soạn và độ dày thành tối thiểu

Theo hướng dẫn xử lý Celtra Duo của Dentsply Sirona, độ dày tối thiểu của phục hình như sau:

  • Mão răng sau: mặt nhai 1,5 mm (1,5–2 mm nếu phục hình chỉ đánh bóng, không nung), thành bên 1,5 mm, vùng cổ 1,0 mm.
  • Mão răng trước: rìa cắn 1,5 mm, thành bên 1,5 mm, vùng cổ 1,0 mm.
  • Inlay: 1,5 mm.
  • Onlay: 2,0 mm tại múi và 1,5 mm tại rãnh.
  • Veneer: rìa cắn 1,0–1,5 mm, mặt ngoài 0,6 mm, vùng cổ 0,4 mm.

Độ dày tối thiểu phải còn đủ sau mọi lần chỉnh sửa bằng tay. Nếu file scan cho thấy khoảng phục hình không đủ, labo sẽ báo lại bác sĩ trước khi phay. Nguyên tắc chung về sửa soạn xem thêm trong bài mài sửa soạn cho mão và veneer.

Xử lý mặt trong và gắn phục hình

  • Xoi mòn: làm sạch phục hình, xoi mòn mặt trong bằng gel acid hydrofluoric 5–9% trong 30 giây, rửa và thổi khô.
  • Silane: phủ silane lên mặt đã xoi mòn ngay sau đó, để 60 giây rồi thổi khô mạnh. Hãng đề xuất Calibra Silane Coupling Agent.
  • Dán dính toàn phần: hãng khuyến nghị cao cho cả mão, inlay, onlay và veneer; xi măng đề xuất là Calibra Ceram, dùng cùng keo dán Prime&Bond elect theo hệ thống ba bước trong brochure.
  • Gắn tự dính: xi măng Calibra Universal, được khuyến nghị cho mão, inlay và onlay; không khuyến nghị cho veneer.

Quy trình chi tiết theo hướng dẫn sử dụng đầy đủ của từng sản phẩm.

Đặt phục hình Celtra Duo tại Khai Nguyên

Thời gian gia công phôi CAD/CAM Celtra Duo tại labo là 1,5–5 ngày, như ghi ở phần đầu trang. Khi gửi ca, bác sĩ ghi rõ:

  • Loại phục hình (mão, mão bán phần, inlay, onlay hay veneer) và số răng.
  • Độ trong mong muốn (LT hay HT) và màu VITA; màu cùi nếu cùi đổi màu; ảnh so màu nếu có.
  • Cách hoàn thiện: chỉ đánh bóng, hay nung để đạt độ bền cao hơn.

Labo làm việc thứ Hai đến thứ Bảy, 08:00–19:00, và được chứng nhận ISO 13485. Phục hình được bảo hành theo chính sách bảo hành chung (6 tháng đến 15 năm tuỳ vật liệu).

Để so sánh, xem trang IPS e.max CAD, bảng so sánh vật liệu răng sứ và trang onlay, inlay, overlay. Để trao đổi về một ca cụ thể, xin liên hệ Khai Nguyên hoặc gửi ca theo quy trình đặt hàng.

Số liệu kỹ thuật lấy từ brochure Celtra Duo của Dentsply Sirona và tài liệu hướng dẫn xử lý Celtra Duo (Guidelines for processing Celtra Duo) của hãng. Bài viết dành cho bác sĩ và kỹ thuật viên tham khảo. Khai Nguyên Dental Lab chỉ chế tác phục hình theo chỉ định chuyên môn và không bán trực tiếp cho bệnh nhân.

Thông số kỹ thuật

Celtra Duo (Zirconia Reinforced)

Chỉ định

  • Mão răng
  • Mão bán phần
  • Inlays (miếng trám trong)
  • Onlays
  • Veneers (mặt dán sứ)

Thành phần

Lithium silicate gia cường zirconia (ZLS), khoảng 10% ZrO₂ hoà tan trong pha thuỷ tinh

Độ bền

370 MPa sau nung; 210 MPa nếu chỉ đánh bóng (uốn 3 điểm)

Màu

LT: BL2, BL3, A1, A2, A3, A3.5, B1, B2, C1, C2, D2, D3
HT: A1, A2, A3, B1, C1, C2, D2, D3

Chính sách bảo hành

Theo chính sách bảo hành chung của Khai Nguyên (6 tháng – 15 năm tuỳ vật liệu)

Brochure và tài liệu

Brochure / Additional Resources – Khai Nguyen Dental Lab
DOCUMENT
Celtra Duo – Brochure Dentsply Sirona (tiếng Anh, PDF 3,1 MB)
Download
Brochure / Additional Resources – Khai Nguyen Dental Lab
DOCUMENT
Dentsply Sirona – Hướng dẫn xử lý Celtra Duo (Guidelines for processing, tiếng Anh, PDF 3,5 MB)
Download

Nguồn số liệu: Brochure Celtra Duo của Dentsply Sirona; Hướng dẫn xử lý Celtra Duo của Dentsply Sirona: độ dày, xoi mòn, gắn. Thông số kỹ thuật lấy theo brochure của hãng; khi brochure không nêu, lấy từ tài liệu chính thức của hãng liệt kê ở đây.